Type any word!

"metropolis" in Vietnamese

đại đô thịthành phố lớn

Definition

Đại đô thị là một thành phố rất lớn và quan trọng, thường là trung tâm của khu vực hoặc quốc gia về dân số, văn hóa hay hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đại đô thị' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí hoặc học thuật. Không dùng thay thế cho 'thành phố' trừ khi muốn nhấn mạnh quy mô và vai trò trung tâm.

Examples

Tokyo is a huge metropolis in Japan.

Tokyo là một **đại đô thị** khổng lồ ở Nhật Bản.

Many people move to the metropolis for jobs.

Nhiều người chuyển đến **đại đô thị** để kiếm việc làm.

New York is known as a global metropolis.

New York được biết đến là **đại đô thị** toàn cầu.

Life in a metropolis can be both exciting and exhausting.

Cuộc sống ở **đại đô thị** vừa thú vị vừa mệt mỏi.

The city's skyline turns the metropolis into a breathtaking sight at night.

Đường chân trời của thành phố biến **đại đô thị** thành khung cảnh ngoạn mục vào ban đêm.

You never run out of things to do in a bustling metropolis.

Bạn sẽ không bao giờ hết việc để làm ở một **đại đô thị** sôi động.