"metres" in Vietnamese
Definition
'Mét' là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 xăng-ti-mét. Thường dùng để đo khoảng cách hoặc chiều cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều hơn một mét: 'mười mét', không phải 'mười mét'. Thường dùng trong mô tả chiều dài, khoảng cách, các môn thể thao.
Examples
The pool is twenty metres long.
Hồ bơi dài hai mươi **mét**.
She jumped over two metres.
Cô ấy đã nhảy qua hai **mét**.
The rope is five metres long.
Sợi dây dài năm **mét**.
We walked almost ten metres before we found the keys.
Chúng tôi đã đi bộ gần mười **mét** mới tìm được chìa khóa.
He fell three metres off the ladder but wasn't hurt.
Anh ấy ngã xuống từ thang cao ba **mét** nhưng không bị thương.
Can you move the bookshelf about two metres to the left?
Bạn có thể di chuyển kệ sách khoảng hai **mét** sang trái không?