"meters" in Vietnamese
Definition
Mét là đơn vị đo chiều dài hoặc khoảng cách trong hệ mét. Một mét bằng 100 xăng-ti-mét.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với số: '10 mét dài', 'cách vài mét'. Đừng nhầm với 'meter' là thiết bị đo lường như đồng hồ điện.
Examples
The table is two meters long.
Cái bàn này dài hai **mét**.
He stood three meters away from the door.
Anh ấy đứng cách cửa ba **mét**.
The pool is 25 meters deep? No, 25 meters long.
Hồ bơi sâu 25 **mét** à? Không, dài 25 **mét**.
We only need to walk a few more meters, and we're there.
Chúng ta chỉ cần đi thêm vài **mét** nữa là tới.
The dog ran for a few meters and then stopped.
Con chó chạy được vài **mét** rồi dừng lại.
From here, the stage looks closer than it really is—it's still about fifty meters away.
Nhìn từ đây, sân khấu có vẻ gần hơn thực tế—thực ra vẫn còn cách khoảng năm mươi **mét**.