"meteorite" in Vietnamese
Definition
Thiên thạch là mảnh đá hoặc kim loại từ vũ trụ rơi xuống Trái Đất và còn nguyên khi chạm đất.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thiên thạch’ được dùng chủ yếu trong khoa học hoặc báo chí và chỉ dùng cho vật thể thật sự rơi xuống đất; nếu cháy hết trên không thì gọi là ‘sao băng’.
Examples
A meteorite landed in the farmer's field.
Một **thiên thạch** đã rơi xuống ruộng của người nông dân.
Scientists studied the meteorite to learn about space.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **thiên thạch** để tìm hiểu về vũ trụ.
You can see a meteorite in the museum.
Bạn có thể xem một **thiên thạch** trong bảo tàng.
People found pieces of the meteorite scattered over many kilometers.
Người ta tìm thấy các mảnh của **thiên thạch** rải rác khắp nhiều kilômét.
It’s rare to actually find a real meteorite in your backyard.
Thật hiếm khi tìm thấy **thiên thạch** thật ở sân sau nhà mình.
After the loud bang, everyone rushed outside to look for the meteorite.
Sau tiếng nổ lớn, mọi người ào ra ngoài tìm **thiên thạch**.