"metaphorically" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt ý nghĩa bằng hình ảnh hoặc so sánh, không phải ý nghĩa đen.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng để nhấn mạnh rằng bạn không nói nghĩa đen. Tránh nhầm với 'literally', nghĩa là đúng theo nghĩa đen.
Examples
She spoke metaphorically about her struggles as climbing a mountain.
Cô ấy nói về những khó khăn của mình **một cách ẩn dụ** như đang leo núi.
When I say my head exploded, I mean it metaphorically.
Khi nói đầu tôi nổ tung, tôi muốn nói **một cách ẩn dụ**.
He described his busy day metaphorically as 'running a marathon'.
Anh ấy **một cách ẩn dụ** mô tả ngày bận rộn của mình như 'chạy marathon'.
Metaphorically speaking, you need to plant seeds today if you want to harvest results later.
**Một cách ẩn dụ**: Muốn gặt hái kết quả sau này, bạn phải gieo hạt từ bây giờ.
I'm drowning in work—metaphorically, of course!
Tôi đang ngập chìm trong công việc—**một cách ẩn dụ**, tất nhiên!
You burned the midnight oil again, metaphorically chasing your dreams.
Bạn lại thức khuya, **một cách ẩn dụ** mà nói là theo đuổi ước mơ.