Type any word!

"metaphor" in Vietnamese

ẩn dụ

Definition

Ẩn dụ là cách dùng từ hoặc cụm từ để chỉ một thứ khác dựa trên sự tương đồng giữa chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học và cả giao tiếp hàng ngày. 'Ẩn dụ' không dùng từ 'như' hay 'giống như' (đó gọi là so sánh). Không nhầm lẫn với 'so sánh' hay 'biểu tượng'.

Examples

A common metaphor is 'time is money.'

Một **ẩn dụ** phổ biến là 'thời gian là tiền bạc.'

Poems often use metaphor to create strong images.

Thơ thường sử dụng **ẩn dụ** để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ.

'He has a heart of stone' is an example of a metaphor.

'Anh ấy có một trái tim bằng đá' là một ví dụ về **ẩn dụ**.

Writers love using metaphor to make their stories more vivid.

Các nhà văn thích dùng **ẩn dụ** để làm cho câu chuyện sinh động hơn.

Sometimes, a good metaphor explains things better than any fact could.

Đôi khi, một **ẩn dụ** hay giải thích tốt hơn mọi sự thật.

If you call someone a 'rock' in your life, that’s a metaphor for them being strong and reliable.

Nếu bạn gọi ai đó là 'hòn đá' trong cuộc đời mình, đó là **ẩn dụ** cho việc họ mạnh mẽ và đáng tin cậy.