Введите любое слово!

"metallic" in Vietnamese

kim loạigiống kim loại

Definition

Miêu tả vật gì đó có bề ngoài sáng bóng, vị hoặc âm thanh giống như kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'metallic taste', 'metallic color', 'metallic sound' rất thông dụng. Không dùng 'metallic' để chỉ vật liệu thật, chỉ dùng để miêu tả tính chất.

Examples

The ring has a metallic shine.

Chiếc nhẫn có ánh sáng **kim loại**.

Some medicines leave a metallic taste in your mouth.

Một số loại thuốc để lại vị **kim loại** trong miệng.

The robot's voice sounded metallic.

Giọng của con robot nghe **kim loại**.

She chose a metallic dress for the party that sparkled under the lights.

Cô ấy chọn một chiếc váy **kim loại** cho buổi tiệc, lấp lánh dưới ánh đèn.

I could hear a strange metallic rattling coming from the engine.

Tôi nghe thấy tiếng lách cách **kim loại** lạ từ động cơ.

Those new paints come in all kinds of metallic colors—like bronze and copper.

Những loại sơn mới đó có đủ các màu **kim loại** — như đồng và đồng đỏ.