"metabolism" in Vietnamese
Definition
Đây là quá trình trong cơ thể biến thức ăn thành năng lượng để duy trì sự sống, phát triển và hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y tế hoặc khoa học sức khỏe. Hay gặp trong cụm từ 'trao đổi chất chậm', 'trao đổi chất nhanh', hoặc 'tăng trao đổi chất'. Thường nói về cân nặng, sức khỏe và năng lượng.
Examples
A fast metabolism helps burn more calories.
**Trao đổi chất** nhanh giúp đốt cháy nhiều calo hơn.
Exercise increases your metabolism.
Tập thể dục giúp tăng **trao đổi chất**.
Some people have a slow metabolism.
Một số người có **trao đổi chất** chậm.
Drinking water can boost your metabolism for a short time.
Uống nước có thể tăng **trao đổi chất** trong thời gian ngắn.
As you get older, your metabolism naturally slows down.
Khi bạn già đi, **trao đổi chất** của bạn tự nhiên chậm lại.
If you skip meals, your body may slow down its metabolism.
Nếu bạn bỏ bữa, cơ thể có thể làm chậm **trao đổi chất**.