Type any word!

"metabolic" in Vietnamese

chuyển hoá

Definition

Liên quan đến quá trình hóa học trong cơ thể giúp chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và xây dựng hoặc sửa chữa tế bào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm từ về y học như 'tốc độ chuyển hoá', 'rối loạn chuyển hoá'. Đừng nhầm với 'chuyển hoá' là danh từ chỉ quá trình.

Examples

Your metabolic rate is how fast your body uses energy.

Tốc độ **chuyển hoá** của bạn là tốc độ cơ thể sử dụng năng lượng.

She was diagnosed with a metabolic disorder.

Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn **chuyển hoá**.

Exercise can improve your metabolic health.

Tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe **chuyển hoá** của bạn.

Some people have a fast metabolic rate and can eat a lot without gaining weight.

Một số người có tốc độ **chuyển hoá** nhanh nên ăn nhiều mà không tăng cân.

There are many factors that affect your metabolic processes, like age and genetics.

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình **chuyển hoá** của bạn như tuổi tác và di truyền.

He went on a diet to boost his metabolic function after feeling tired all the time.

Anh ấy ăn kiêng để tăng chức năng **chuyển hoá** sau khi cảm thấy mệt mỏi liên tục.