Ketik kata apa saja!

"messengers" in Vietnamese

người đưa tinngười chuyển phátứng dụng nhắn tin

Definition

Người hoặc phương tiện chuyển thông tin, tin tức từ nơi này sang nơi khác. Cũng có thể chỉ các ứng dụng nhắn tin điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho người chuyển tin trong lịch sử hoặc truyện, hoặc khi nói về các ứng dụng nhắn tin (như 'Messenger'). Trong giao tiếp hàng ngày, từ này không quá phổ biến, trừ khi nói về công nghệ hay lịch sử.

Examples

The king sent messengers to every village.

Nhà vua đã cử **người đưa tin** tới mọi làng.

The company uses messengers to deliver important documents.

Công ty này sử dụng **người chuyển phát** để giao tài liệu quan trọng.

Some animals act as messengers in nature.

Một số loài động vật đóng vai trò như **người chuyển tin** trong tự nhiên.

Before phones, messengers were the fastest way to share news.

Ngày xưa, trước khi có điện thoại, **người đưa tin** là cách nhanh nhất để truyền tin.

These days, we have digital messengers on our phones.

Ngày nay, chúng ta có **ứng dụng nhắn tin** trên điện thoại.

I missed your text—sometimes messengers don't notify me right away.

Tôi đã bỏ lỡ tin nhắn của bạn—đôi khi **ứng dụng nhắn tin** không thông báo ngay cho tôi.