"messenger" in Vietnamese
Definition
Người mang một thông điệp hoặc vật từ nơi này đến nơi khác. Ngoài ra, còn chỉ ứng dụng nhắn tin trực tuyến để gửi tin, ảnh, hoặc nội dung khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sứ giả’ hoặc ‘người đưa tin’ nghe trang trọng, hay dùng trong lịch sử, truyện kể hay công việc. Trong giao tiếp hiện đại, ‘Messenger’ thường chỉ ứng dụng nhắn tin cụ thể.
Examples
The king sent a messenger to the village.
Nhà vua đã cử một **sứ giả** đến làng.
I got your photo on Messenger.
Mình nhận được ảnh của bạn trên **Messenger**.
The messenger brought an important letter.
**Người đưa tin** đã mang một bức thư quan trọng đến.
Can you message me on Messenger later?
Bạn nhắn tin cho mình trên **Messenger** sau được không?
Back then, news traveled by messenger, not by phone.
Ngày xưa, tin tức được truyền bằng **người đưa tin**, không phải bằng điện thoại.
I don’t check Messenger much anymore, so text me instead.
Tôi không còn kiểm tra **Messenger** nhiều nữa, nên nhắn tin cho tôi nhé.