Type any word!

"mesh" in Vietnamese

lướikhớp (hoạt động cùng nhau, dùng cho động từ)

Definition

‘Lưới’ là vật liệu gồm các sợi đan xen tạo thành các ô trống, như bằng kim loại hoặc vải. Ngoài ra, từ này còn dùng để nói về việc các thứ hợp hoặc phối hợp tốt với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay gặp khi nói về cửa chống muỗi hoặc vải thể thao. Khi là động từ, 'mesh with' dùng để miêu tả sự hòa hợp tốt giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc con người.

Examples

The window is covered with a mesh to keep insects out.

Cửa sổ được phủ một lớp **lưới** để ngăn côn trùng vào nhà.

He wore a jersey made of mesh fabric.

Anh ấy mặc áo thi đấu bằng vải **lưới**.

The fence has a metal mesh at the bottom.

Dưới chân hàng rào có một lớp **lưới** kim loại.

Their personalities really mesh well together.

Tính cách của họ thực sự **khớp** với nhau rất tốt.

The wheels won’t turn unless their gears mesh properly.

Bánh răng sẽ không quay nếu chúng không **khớp** đúng cách.

I like how the new design meshes modern style with tradition.

Tôi thích cách thiết kế mới đã **kết hợp** phong cách hiện đại với truyền thống.