"merry" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự vui vẻ, rộn ràng, đặc biệt là trong các dịp lễ hội hoặc không khí sôi động cùng mọi người. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong câu chúc ('merry Christmas'), bài hát và truyện cổ. Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người hay dùng 'happy'. 'Make merry' nghĩa là vui chơi, tiệc tùng cùng nhau.
Examples
The children were merry at the party.
Lũ trẻ rất **vui vẻ** ở bữa tiệc.
We wish you a merry Christmas.
Chúng tôi chúc bạn một Giáng Sinh thật **vui vẻ**.
Her merry laugh filled the room.
Tiếng cười **vui vẻ** của cô ấy vang khắp phòng.
The whole pub was merry after the match.
Toàn bộ quán rượu trở nên **vui vẻ** sau trận đấu.
They stayed up late, singing and being merry.
Họ thức khuya, hát hò và **vui vẻ** bên nhau.
Come in, grab a drink, and make merry with us.
Vào đi, lấy một ly nước và cùng chúng tôi **vui vẻ** nào.