아무 단어나 입력하세요!

"merrily" in Vietnamese

vui vẻhân hoan

Definition

Một cách vui vẻ, hân hoan; với tiếng cười hoặc sự vui sướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Merrily' thường dùng trong văn học, bài hát hoặc truyện. Nói chuyện hàng ngày, người ta thường dùng 'happily' hoặc 'cheerfully' hơn.

Examples

The children sang merrily in the classroom.

Bọn trẻ hát **vui vẻ** trong lớp học.

They walked merrily down the street.

Họ đi bộ **vui vẻ** trên phố.

Birds chirped merrily outside the window.

Những con chim hót **vui vẻ** ngoài cửa sổ.

We danced merrily all night at the wedding.

Chúng tôi đã nhảy **vui vẻ** suốt đêm ở đám cưới.

She laughed merrily at my silly joke.

Cô ấy cười **vui vẻ** trước trò đùa ngớ ngẩn của tôi.

The fire crackled merrily in the fireplace.

Lửa reo **vui vẻ** trong lò sưởi.