Type any word!

"merrier" in Vietnamese

vui hơn

Definition

Dạng so sánh của 'vui', nghĩa là vui hơn hoặc hạnh phúc hơn. Thường gặp trong cụm 'the more, the merrier' để chỉ càng đông càng vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng trong cụm 'the more, the merrier'. Trong văn cảnh trang trọng có thể dùng 'vui hơn', 'hạnh phúc hơn'. Không dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc buồn.

Examples

Lisa was even merrier after she got her present.

Lisa trở nên **vui hơn** sau khi nhận được quà.

He looked merrier than anyone else at the party.

Anh ấy trông **vui hơn** bất kỳ ai ở bữa tiệc.

The children became merrier as the music played.

Bọn trẻ trở nên **vui hơn** khi nhạc vang lên.

Come on, join us—the more, the merrier!

Nào, tham gia với chúng tôi đi—the more, the **merrier**!

December is always merrier with family gathered together.

Tháng Mười Hai luôn **vui hơn** khi gia đình tụ họp đông đủ.

After a couple of drinks, everyone became a little merrier.

Sau vài ly, mọi người đều cảm thấy **vui hơn** một chút.