"merl" in Vietnamese
Definition
'Merl' là từ cổ dùng để chỉ một loài chim đen (chim sáo đen) hoặc phần gờ nhô ra trên tường lâu đài (merlon).
Usage Notes (Vietnamese)
‘Merl’ hiện nay rất hiếm gặp; thường dùng ‘chim sáo đen’ cho loài chim và ‘merlon’ cho kiến trúc lâu đài. Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc tài liệu xưa.
Examples
The merl sang in the garden every morning.
Mỗi sáng, **chim sáo đen** hót trong vườn.
The castle wall had a merl at regular intervals.
Trên tường thành có các **merlon** đều nhau.
He read a poem about a merl in springtime.
Anh ấy đọc một bài thơ về **chim sáo đen** vào mùa xuân.
From the tower, the archer hid behind the merl to avoid enemy fire.
Từ trên tháp, cung thủ nấp sau **merlon** để tránh tên địch.
Few people use the word merl today—you're more likely to hear 'blackbird'.
Ngày nay ít người dùng từ **chim sáo đen**—mọi người thường nói 'blackbird'.
As the sun set, a merl perched on the highest tree, singing its evening song.
Khi mặt trời lặn, một **chim sáo đen** đậu trên ngọn cây cao nhất, hót bài hát buổi tối.