"merit" in Vietnamese
Definition
Đặc điểm, phẩm chất hoặc hành động đáng được khen thưởng; cũng có thể chỉ giá trị thực sự của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong môi trường học thuật hoặc trang trọng; thường gặp trong các cụm như 'dựa trên năng lực', 'có ưu điểm', 'theo thành tích'.
Examples
Hard work is a great merit.
Làm việc chăm chỉ là một **ưu điểm** lớn.
The plan has many merits.
Kế hoạch này có nhiều **ưu điểm**.
We judge each case on its own merit.
Chúng tôi đánh giá từng trường hợp dựa trên **ưu điểm** riêng.
That idea has some merit, but I think we need more details.
Ý tưởng đó có một số **ưu điểm**, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần thêm chi tiết.
They promoted her based on merit, not seniority.
Cô ấy được thăng chức dựa trên **công lao**, không phải thâm niên.
Let’s discuss the merits and drawbacks before deciding.
Hãy thảo luận về các **ưu điểm** và nhược điểm trước khi quyết định.