Type any word!

"merger" in Vietnamese

sáp nhập

Definition

Khi hai hoặc nhiều công ty hợp nhất lại thành một công ty lớn hơn với mục đích tăng sức mạnh hoặc mở rộng thị phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp luật. Xuất hiện nhiều trong cụm 'merger and acquisition' (sáp nhập và mua lại). 'Acquisition' tức là một công ty mua lại công ty khác, còn 'sáp nhập' thường là hai bên hợp nhất bình đẳng.

Examples

The companies announced a merger last week.

Các công ty đã thông báo một **sáp nhập** vào tuần trước.

The merger created the largest bank in the country.

**Sáp nhập** đã tạo ra ngân hàng lớn nhất cả nước.

Regulators must approve the merger before it happens.

Cơ quan quản lý phải phê duyệt **sáp nhập** trước khi nó diễn ra.

After the merger, a lot of employees had to move to a new office.

Sau **sáp nhập**, nhiều nhân viên đã phải chuyển sang văn phòng mới.

There's talk of a big merger in the tech industry this year.

Năm nay có tin đồn về một **sáp nhập** lớn trong ngành công nghệ.

The merger was supposed to make the company stronger, but it caused a lot of confusion at first.

**Sáp nhập** dự kiến sẽ làm công ty mạnh hơn, nhưng ban đầu lại gây ra nhiều bối rối.