¡Escribe cualquier palabra!

"merge" en Vietnamese

hợp nhấtsát nhập

Definición

Kết hợp hai hay nhiều thứ thành một, đặc biệt dùng cho công ty, tổ chức hoặc dữ liệu. Cũng có thể chỉ sự hòa trộn liền mạch.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ: 'merge companies', 'merge files', 'merge lanes'. Ngụ ý hợp nhất hoàn toàn. 'merge into' xuất hiện phổ biến trong hội thoại. Khác với 'mix' thường mang nghĩa đại khái hơn.

Ejemplos

The two companies will merge next year.

Hai công ty sẽ **hợp nhất** vào năm sau.

Please merge the two documents into one file.

Làm ơn **hợp nhất** hai tài liệu thành một tệp duy nhất.

Yellow and blue merge to make green.

Vàng và xanh dương **hợp lại** tạo ra màu xanh lá cây.

Traffic usually slows down where two lanes merge into one.

Giao thông thường chậm lại ở chỗ hai làn đường **hợp nhất** thành một.

Their ideas merged to create something completely new.

Ý tưởng của họ đã **hợp lại** tạo ra điều hoàn toàn mới.

I accidentally merged the wrong branches in the project.

Tôi đã **hợp nhầm** các nhánh sai trong dự án.