Type any word!

"merely" in Vietnamese

chỉđơn thuần

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ đơn giản, ít quan trọng hơn vẻ ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không quan trọng. Gần nghĩa với 'chỉ', nhưng trang trọng hơn.

Examples

It is merely a toy, not a real gun.

Đó **chỉ** là một món đồ chơi, không phải súng thật.

She was merely asking a question.

Cô ấy **chỉ** hỏi một câu hỏi thôi.

He is merely seventeen years old.

Cậu ấy **chỉ** mới mười bảy tuổi.

I wasn't criticizing you — I was merely pointing out a problem.

Tôi không chỉ trích bạn — tôi **chỉ** chỉ ra một vấn đề thôi.

She's not merely talented; she's incredibly disciplined too.

Cô ấy không **chỉ** tài năng; cô ấy còn rất kỷ luật nữa.

To them, it was merely a business decision, but for us it changed everything.

Với họ, đó **chỉ** là một quyết định kinh doanh, nhưng với chúng tôi, nó đã thay đổi tất cả.