Type any word!

"mercy" in Vietnamese

lòng thương xótlòng khoan dung

Definition

Lòng tốt hoặc sự tha thứ dành cho người mà bạn có thể trừng phạt hoặc làm hại. Thường dùng khi người có quyền lựa chọn không nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc như pháp luật, đạo đức, hoặc tôn giáo. Các cụm như 'show mercy', 'have mercy on', 'beg for mercy', 'at the mercy of' rất phổ biến. 'Mercy' hàm ý quyền lực và sự lựa chọn tha thứ.

Examples

The judge showed mercy to the young man.

Vị thẩm phán đã thể hiện **lòng thương xót** với chàng trai trẻ.

The prisoner begged for mercy.

Tên tù nhân cầu xin **lòng thương xót**.

Please have mercy on the animal.

Xin hãy **lòng thương xót** với con vật đó.

After hearing her story, he decided to show mercy instead of anger.

Sau khi nghe câu chuyện của cô ấy, anh quyết định thể hiện **lòng thương xót** thay vì tức giận.

We were at the mercy of the storm all night.

Chúng tôi đã ở trong **lòng thương xót** của cơn bão suốt đêm.

Come on, have mercy—I've been working all day.

Thôi nào, hãy **lòng thương xót** đi—tôi đã làm việc cả ngày rồi.