"merciless" in Vietnamese
Definition
Không hề có lòng thương xót, không khoan dung; rất tàn nhẫn hoặc khắc nghiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, chỉ dùng cho hành động hoặc tình huống nghiêm trọng như 'merciless attack', 'merciless criticism', không dùng cho việc nhỏ nhặt hằng ngày.
Examples
The villain was merciless to his enemies.
Kẻ phản diện đã **tàn nhẫn** với kẻ thù của mình.
The desert sun is merciless in the summer.
Mặt trời trên sa mạc vào mùa hè cực kỳ **tàn nhẫn**.
His teacher gave merciless criticism of his essay.
Giáo viên đã đưa ra lời phê bình **tàn nhẫn** về bài luận của cậu ấy.
The competition was merciless—nobody got a second chance.
Cuộc thi **khắc nghiệt**—không ai được có cơ hội thứ hai.
Her merciless honesty can be hard to handle sometimes.
Sự thành thật **không khoan nhượng** của cô ấy đôi khi khó chịu nổi.
Winter here can be absolutely merciless if you’re not prepared.
Mùa đông ở đây có thể hoàn toàn **khắc nghiệt** nếu bạn không chuẩn bị sẵn sàng.