Type any word!

"merci" in Vietnamese

merci

Definition

Từ tiếng Pháp dùng để nói 'cảm ơn' nhằm bày tỏ sự biết ơn. Đôi khi được dùng trong tiếng Anh để tạo cảm giác phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Merci' chỉ nên dùng khi muốn tạo ấn tượng lịch sự, sang trọng trong tiếng Anh; không dùng trong văn viết trang trọng hay hoàn cảnh nghiêm túc.

Examples

She smiled and said, 'merci!'

Cô ấy mỉm cười và nói, '**merci**!'.

He gave her the gift and she replied, 'merci.'

Anh ấy tặng quà cho cô, cô đáp lại: '**merci**.'

Tourists often say 'merci' when visiting Paris.

Khách du lịch thường nói '**merci**' khi tới Paris.

If you want to impress in a French restaurant, just say 'merci' to the waiter.

Nếu muốn gây ấn tượng ở nhà hàng Pháp, chỉ cần nói '**merci**' với phục vụ.

People sometimes use 'merci' in English to sound a bit fancy.

Đôi khi người ta dùng '**merci**' trong tiếng Anh để nghe sang trọng hơn.

She laughed and waved, calling, 'merci!' as she left the shop.

Cô ấy cười, vẫy tay và gọi lớn '**merci**!' khi rời khỏi cửa hàng.