"merchants" in Vietnamese
Definition
Những người mua bán hàng hóa, thường là để kinh doanh. Từ này hay chỉ những người sở hữu cửa hàng hoặc buôn bán số lượng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thương nhân' mang tính trang trọng hoặc được dùng trong ngữ cảnh lịch sử; trong cuộc sống hàng ngày, thường dùng 'người bán hàng', 'chủ cửa hàng'. 'Merchant ships', 'merchant class' mang ý nghĩa lịch sử. Không dùng cho người bán dịch vụ.
Examples
Many merchants sell fruits in the market.
Nhiều **thương nhân** bán trái cây ở chợ.
The merchants opened their stores early.
Các **thương nhân** đã mở cửa hàng sớm.
Old maps show the routes used by merchants.
Bản đồ cũ cho thấy các tuyến đường mà **thương nhân** từng sử dụng.
At the festival, local merchants set up colorful stalls to attract customers.
Tại lễ hội, các **thương nhân** địa phương dựng những gian hàng rực rỡ để thu hút khách.
The city was once famous for its wealthy merchants who traded silk and spices.
Thành phố từng nổi tiếng với các **thương nhân** giàu có buôn bán lụa và gia vị.
Some online merchants offer free shipping if you spend over $50.
Một số **thương nhân** trực tuyến miễn phí vận chuyển nếu bạn mua trên 50 đô la.