Herhangi bir kelime yazın!

"merchant" in Vietnamese

thương nhânnhà buôn

Definition

Thương nhân là người hoặc công ty chuyên mua bán hàng hóa với số lượng lớn hoặc trên phạm vi quốc tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thương nhân' mang tính trang trọng và thường thấy trong văn bản lịch sử hoặc kinh doanh lớn; với cửa hàng nhỏ thường dùng 'chủ cửa hàng'.

Examples

The merchant sold silk and spices in the marketplace.

**Thương nhân** đã bán lụa và gia vị ở chợ.

My grandfather was a merchant who traveled across the country.

Ông tôi là một **thương nhân** từng đi khắp đất nước.

The merchant opened a new shop by the river.

**Thương nhân** đã mở một cửa hàng mới bên bờ sông.

Many online merchants offer next-day delivery.

Nhiều **thương nhân** trực tuyến cung cấp giao hàng trong ngày hôm sau.

During the festival, local merchants decorate their stalls with bright colors.

Trong lễ hội, các **thương nhân** địa phương trang trí gian hàng bằng màu sắc rực rỡ.

He started as a small merchant, but now he runs a big import business.

Anh ấy bắt đầu là một **thương nhân** nhỏ, nhưng giờ điều hành một công ty nhập khẩu lớn.