Type any word!

"merchandising" in Vietnamese

bán hàng quảng bátiếp thị sản phẩm

Definition

Những hoạt động và phương pháp được dùng để quảng bá, trưng bày và bán sản phẩm tại cửa hàng, bao gồm cách sắp xếp hàng hóa, chương trình khuyến mãi và các vật phẩm có logo thương hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực bán lẻ, quảng cáo và tiếp thị. Thường nói về vật phẩm quảng cáo như áo thun, cốc có thương hiệu, v.v.

Examples

The store uses merchandising to attract more customers.

Cửa hàng sử dụng **bán hàng quảng bá** để thu hút nhiều khách hàng hơn.

Good merchandising makes products easier to find.

**Bán hàng quảng bá** tốt giúp sản phẩm dễ tìm hơn.

She works in merchandising for a clothing brand.

Cô ấy làm trong bộ phận **bán hàng quảng bá** cho một thương hiệu thời trang.

Concert merchandising includes T-shirts, hats, and posters with the band's logo.

**Bán hàng quảng bá** tại buổi hòa nhạc bao gồm áo phông, mũ và áp phích có logo ban nhạc.

Effective merchandising can turn a simple product into a bestseller.

**Bán hàng quảng bá** hiệu quả có thể biến một sản phẩm đơn giản thành hàng bán chạy.

I bought some movie merchandising as a souvenir from the premiere.

Tôi đã mua một số **bán hàng quảng bá** cho phim làm kỷ niệm từ buổi công chiếu.