"mercer" in Vietnamese
Definition
Người bán vải là người chuyên bán vải vóc, đặc biệt là loại vải tốt hoặc đắt tiền. Đây là từ cổ, chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lịch sử hoặc văn học cổ; không phải là người bán tạp hóa hiện đại.
Examples
The mercer displayed beautiful silk in the shop window.
**Người bán vải** trưng bày lụa đẹp ở cửa sổ cửa hàng.
A mercer traveled from town to town selling fabrics.
Một **người bán vải** đi từ làng này sang làng khác bán vải.
The rich family always bought their linens from the local mercer.
Gia đình giàu có luôn mua vải trải giường từ **người bán vải** gần nhà.
Years ago, my grandmother worked as a mercer in the village market.
Nhiều năm trước, bà tôi từng làm **người bán vải** ở chợ làng.
You could find almost any kind of fabric at the old mercer's shop.
Ở cửa hàng **người bán vải** già, gần như loại vải nào cũng có.
If you were looking for quality cloth in the 1800s, the mercer was the person to see.
Vào những năm 1800, muốn mua vải tốt thì phải tìm đến **người bán vải**.