"mercenary" in Vietnamese
Definition
Lính đánh thuê là người chiến đấu hoặc làm việc chỉ vì tiền, không phải vì lòng trung thành hay lý tưởng. Từ này cũng dùng để chỉ ai đó hành động chỉ vì lợi ích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
“Lính đánh thuê” thường dùng trong bối cảnh quân sự. Khi nói về ai đó “mercenary attitude”, ý nghĩa thường là không tốt, chỉ biết đến lợi ích cá nhân.
Examples
The army hired a mercenary to join their fight.
Quân đội đã thuê một **lính đánh thuê** tham gia chiến đấu cùng họ.
He is considered a mercenary because he only works for money.
Anh ấy được coi là một **người vụ lợi** vì chỉ làm việc vì tiền.
The company refuses to act in a mercenary way.
Công ty nhất quyết không hành xử theo cách **vụ lợi**.
He has a bit of a mercenary streak—he’ll do anything for the right price.
Anh ấy có chút tính **vụ lợi**—chỉ cần giá đúng là làm bất cứ việc gì.
Most of the soldiers in that unit were mercenaries from other countries.
Hầu hết binh lính trong đơn vị đó đều là **lính đánh thuê** từ các nước khác.
Some people call big business leaders mercenaries when they care only about profit.
Có người gọi các lãnh đạo doanh nghiệp lớn là **người vụ lợi** khi họ chỉ quan tâm đến lợi nhuận.