"menus" in Vietnamese
Definition
Danh sách các món ăn, đồ uống trong nhà hàng hoặc danh sách các tuỳ chọn trong phần mềm hay thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Menu' dùng trong nhà hàng lẫn phần mềm máy tính. Các cụm như 'menu chính', 'menu dạng xổ xuống' cũng hay gặp.
Examples
The restaurant has two different menus for lunch and dinner.
Nhà hàng có hai **thực đơn** khác nhau cho bữa trưa và bữa tối.
Please bring us the menus, we would like to order.
Làm ơn mang cho chúng tôi các **menu**, chúng tôi muốn gọi món.
The software update changed all the menus on my computer.
Bản cập nhật phần mềm đã thay đổi tất cả các **menu** trên máy tính của tôi.
Some restaurants have digital menus you can scan with your phone.
Một số nhà hàng có **menu** điện tử quét bằng điện thoại.
If you get lost, check the menus at the top of the screen for help.
Nếu bạn bị lạc, hãy kiểm tra các **menu** ở đầu màn hình để được trợ giúp.
"Do you have vegetarian options on your menus?"
Trong các **menu** của bạn có món chay không?