Type any word!

"mentor" in Vietnamese

người cố vấnmentor

Definition

Người cố vấn là người đưa ra lời khuyên và hướng dẫn, đặc biệt cho người trẻ hoặc ít kinh nghiệm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giáo dục, kinh doanh và phát triển cá nhân. Thường gặp trong các cụm như 'mentor someone', 'find a mentor', 'act as a mentor'. Khác với 'teacher', mentor xây dựng mối quan hệ cá nhân lâu dài.

Examples

My mentor helped me choose my career path.

**Người cố vấn** của tôi đã giúp tôi chọn con đường sự nghiệp.

She became my mentor when I started my new job.

Khi tôi bắt đầu công việc mới, cô ấy trở thành **người cố vấn** của tôi.

A good mentor listens and gives honest feedback.

Một **người cố vấn** tốt biết lắng nghe và đưa ra phản hồi trung thực.

I'm so grateful to have had a mentor who believed in me.

Tôi rất biết ơn vì đã từng có một **người cố vấn** tin tưởng tôi.

He's more than a boss—he's a true mentor to the team.

Anh ấy không chỉ là sếp mà còn là một **người cố vấn** thực sự cho cả nhóm.

If you want to grow, find a mentor who challenges you.

Nếu muốn phát triển, hãy tìm một **người cố vấn** biết thử thách bạn.