"mentions" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc viết ra tên ai đó, hoặc đề cập đến điều gì đó. Trên mạng xã hội còn có nghĩa là gắn thẻ tài khoản.
Usage Notes (Vietnamese)
'mention' dùng trong nói và viết. Trên mạng xã hội, 'mention' có nghĩa là tag tài khoản bằng @. Có thể là động từ hoặc danh từ: 'nhắc đến ai', 'có một lượt nhắc'. Đừng nhầm với 'comment' (bình luận chi tiết).
Examples
She mentions her family in every speech.
Cô ấy luôn **nhắc đến** gia đình mình trong mọi bài phát biểu.
He never mentions his problems at work.
Anh ấy không bao giờ **nhắc đến** các vấn đề của mình ở chỗ làm.
This article mentions several useful tips.
Bài viết này **đề cập** một số mẹo hữu ích.
My phone buzzes every time someone mentions me on Twitter.
Điện thoại của tôi rung mỗi khi ai đó **nhắc đến** tôi trên Twitter.
She always mentions you when people talk about good chefs.
Khi nói về đầu bếp giỏi, cô ấy luôn **nhắc đến** bạn.
If your post mentions me, I'll see it right away.
Nếu bài đăng của bạn **gắn thẻ** tôi, tôi sẽ thấy ngay.