Type any word!

"mentioning" in Vietnamese

nhắc đến

Definition

Nói hoặc viết về ai đó hay điều gì đó một cách ngắn gọn để báo cho biết hoặc gây chú ý mà không đi sâu chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đề cập ngắn gọn trong trò chuyện, bài viết hoặc phát biểu. Gặp trong các cụm như 'worth mentioning', 'just mentioning', 'without mentioning'. Trang trọng hơn so với 'nói về'.

Examples

Thank you for mentioning my birthday.

Cảm ơn bạn đã **nhắc đến** sinh nhật của tôi.

She was mentioning her travel plans at lunch.

Cô ấy đã **nhắc đến** kế hoạch du lịch của mình vào bữa trưa.

I am not mentioning anyone in particular.

Tôi không **nhắc đến** ai cụ thể cả.

Are you mentioning this because it happened to you?

Bạn **nhắc đến** điều này vì nó đã xảy ra với bạn à?

By mentioning the problem, you helped us find a solution.

Nhờ bạn **nhắc đến** vấn đề đó, chúng tôi đã tìm ra giải pháp.

If you keep mentioning it, people will start to notice.

Nếu bạn cứ **nhắc đến** nó, mọi người sẽ bắt đầu để ý.