아무 단어나 입력하세요!

"mention" in Vietnamese

nhắc đếnđề cập

Definition

Nói hoặc viết về ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn, thường không đi vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'mention something', 'mention that' và diễn đạt sự nhắc đến một cách ngắn gọn, không phải giải thích chi tiết. Hay dùng trong câu phủ định hoặc yêu cầu lịch sự.

Examples

She mentioned your name in class today.

Hôm nay cô ấy đã **nhắc đến** tên bạn trong lớp.

He did not mention the problem.

Anh ấy đã **không nhắc đến** vấn đề đó.

Can I mention your idea in the meeting?

Tôi có thể **nhắc đến** ý tưởng của bạn trong cuộc họp không?

I think she mentioned that she was moving next month.

Tôi nghĩ cô ấy đã **nhắc rằng** mình sẽ chuyển nhà vào tháng sau.

Thanks for mentioning it — I completely forgot.

Cảm ơn bạn đã **nhắc đến** — tôi hoàn toàn quên mất.

Don't mention my salary to anyone, please.

Làm ơn **đừng nhắc đến** lương của tôi với ai nhé.