"mental" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tâm trí, suy nghĩ, cảm xúc hoặc hiểu biết. Thường dùng để nói về sức khỏe tâm thần hoặc trạng thái tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các cụm như 'mental health', 'mental illness',... Trong y khoa là từ trung tính, nhưng gọi ai đó là 'mental' thì bất lịch sự. Phân biệt với 'emotional', vì 'mental' thiên về suy nghĩ và trí óc.
Examples
Reading is good for your mental health.
Đọc sách tốt cho sức khỏe **tinh thần** của bạn.
She is tired, but her mental focus is still strong.
Cô ấy mệt, nhưng sự tập trung **tinh thần** vẫn vững vàng.
I made a mental note to call my doctor.
Tôi đã ghi chú **tinh thần** để gọi cho bác sĩ.
I need a mental break after that meeting.
Tôi cần một khoảng nghỉ **tinh thần** sau buổi họp đó.
That exam was mental — I’ve never seen questions that hard.
Bài kiểm tra đó **tinh thần** thực sự—tôi chưa từng thấy câu hỏi nào khó như vậy.
He’s been under a lot of mental pressure lately.
Gần đây anh ấy chịu nhiều áp lực **tinh thần**.