아무 단어나 입력하세요!

"menopause" in Vietnamese

mãn kinh

Definition

Thời điểm trong cuộc đời phụ nữ khi kinh nguyệt dừng vĩnh viễn, thường vào khoảng tuổi 45-55, đánh dấu kết thúc khả năng sinh sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y học, không dùng trong văn nói thân mật. Thường gặp trong cụm "trải qua mãn kinh" với các triệu chứng như bốc hỏa, thay đổi tâm trạng, khó ngủ. Đừng nhầm với "kinh nguyệt".

Examples

Many women experience hot flashes during menopause.

Nhiều phụ nữ bị bốc hỏa trong thời kỳ **mãn kinh**.

Menopause marks the end of a woman's reproductive years.

**Mãn kinh** đánh dấu sự kết thúc thời kỳ sinh sản của phụ nữ.

The average age for menopause is around 51.

Độ tuổi trung bình cho **mãn kinh** là khoảng 51.

She started having trouble sleeping once menopause began.

Cô ấy bắt đầu khó ngủ khi **mãn kinh** bắt đầu.

Some women go through menopause earlier than others.

Một số phụ nữ trải qua **mãn kinh** sớm hơn người khác.

Doctors can help manage symptoms linked to menopause.

Bác sĩ có thể giúp kiểm soát các triệu chứng liên quan đến **mãn kinh**.