"mendy" in Vietnamese
Mendy
Definition
'Mendy' không phải là từ tiếng Anh thông dụng mà thường dùng làm tên riêng hoặc họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như tên riêng; không sử dụng như danh từ hay động từ thông thường, không liên quan đến 'mend'.
Examples
Mendy is my neighbor.
**Mendy** là hàng xóm của tôi.
I met Mendy at school.
Tôi đã gặp **Mendy** ở trường.
Mendy likes to play soccer.
**Mendy** thích chơi bóng đá.
Everyone was surprised when Mendy won the race.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Mendy** chiến thắng cuộc đua.
Have you seen Mendy's new painting? It's amazing!
Bạn đã xem bức tranh mới của **Mendy** chưa? Tuyệt lắm!
Whenever Mendy laughs, everyone else starts laughing too.
Mỗi khi **Mendy** cười thì mọi người cũng đều cười theo.