"mend" in Vietnamese
Definition
Sửa lại hoặc khắc phục đồ vật bị hỏng, rách, hoặc bị hư. Ngoài ra còn có thể chỉ việc hàn gắn các mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo, vật dụng nhỏ; với máy móc nên dùng 'sửa' hay 'chỉnh'. 'Mend a relationship' chỉ sự hàn gắn, làm hoà.
Examples
She can mend the hole in your shirt.
Cô ấy có thể **vá** lỗ trên áo của bạn.
I need to mend my broken glasses.
Tôi cần phải **sửa** kính bị gãy của mình.
The doctor said my arm will mend soon.
Bác sĩ nói tay tôi sẽ **bình phục** sớm.
It's never too late to mend a friendship.
Không bao giờ là quá muộn để **hàn gắn** một tình bạn.
He tried to mend things after the argument.
Anh ấy đã cố **hàn gắn** mọi việc sau cuộc cãi vã.
Give me a few minutes to mend this before we leave.
Cho tôi vài phút để **sửa** cái này trước khi chúng ta đi.