Type any word!

"menace" in Vietnamese

mối đe dọakẻ gây phiền toái

Definition

'Menace' là người hoặc vật có thể gây nguy hiểm hoặc đe dọa gây hại. Đôi khi cũng nói về ai đó gây phiền phức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Menace' dùng được trong cả văn cảnh nghiêm túc (nguy hiểm thật sự, như 'a menace to society') và hài hước (chỉ trẻ nghịch ngợm). Thường gặp trong các cụm như 'pose a menace', 'public menace'.

Examples

The fire was a serious menace to the village.

Đám cháy là một **mối đe dọa** nghiêm trọng đối với ngôi làng.

Noise pollution is a growing menace in big cities.

Ô nhiễm tiếng ồn là một **mối đe dọa** ngày càng tăng ở các thành phố lớn.

That dog looks like a real menace.

Con chó đó trông thật sự là một **mối đe dọa**.

He's such a little menace—always getting into trouble at school.

Nó đúng là một **kẻ gây phiền toái** nhỏ—lúc nào ở trường cũng gây rắc rối.

Cyberbullying is becoming a real menace for teenagers these days.

Bắt nạt qua mạng đang trở thành một **mối đe dọa** thực sự đối với thanh thiếu niên ngày nay.

"Watch out for that ice on the steps—it's a real menace in the winter!"

Cẩn thận băng trên bậc thang kìa—mùa đông nó là một **mối đe dọa** thực sự đấy!