"memsahib" in Vietnamese
Definition
Một thuật ngữ lịch sử dùng ở Ấn Độ thuộc địa để chỉ phụ nữ châu Âu, đặc biệt là người Anh, có địa vị xã hội cao hoặc vợ của người sahib (người châu Âu).
Usage Notes (Vietnamese)
'memsahib' ngày nay hiếm khi dùng ngoài văn cảnh lịch sử hoặc văn học, và có thể mang nghĩa cổ điển hoặc mang sắc thái thuộc địa.
Examples
The memsahib walked through the garden every morning.
**Memsahib** đi dạo qua khu vườn mỗi sáng.
Everyone respected the memsahib in the household.
Mọi người trong nhà đều kính trọng **memsahib**.
The cook waited for the memsahib to give instructions.
Người đầu bếp chờ **memsahib** dặn dò.
Back then, people would often refer to British women as memsahibs.
Ngày xưa, người ta thường gọi phụ nữ Anh là **memsahib**.
The novel describes the life of a memsahib in colonial India.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của một **memsahib** ở Ấn Độ thuộc địa.
Even today, the word memsahib can sometimes be heard in old movies or books.
Thậm chí ngày nay, từ **memsahib** đôi khi vẫn xuất hiện trong phim hoặc sách cũ.