Введите любое слово!

"memories" in Vietnamese

kỷ niệm

Definition

Những điều bạn nhớ về quá khứ như người, nơi chốn, sự kiện hoặc cảm xúc. Cũng có thể là những hình ảnh hoặc trải nghiệm luôn tồn tại trong tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'kỷ niệm' thường dùng ở dạng số nhiều để nói về những điều cụ thể bạn nhớ: 'kỷ niệm tuổi thơ', 'kỷ niệm đẹp'. 'memory' số ít chỉ trí nhớ nói chung.

Examples

These photos bring back memories of my school days.

Những bức ảnh này gợi lại **kỷ niệm** thời đi học của tôi.

She has many happy memories of her grandmother.

Cô ấy có rất nhiều **kỷ niệm** đẹp về bà ngoại.

We made great memories on our trip to the beach.

Chúng tôi đã tạo ra những **kỷ niệm** tuyệt vời trong chuyến đi biển.

That song always brings back memories I didn't expect.

Bài hát đó luôn gợi lại những **kỷ niệm** mà tôi không ngờ đến.

Even after all these years, those summer memories still feel close.

Ngay cả sau bao nhiêu năm, những **kỷ niệm** mùa hè đó vẫn còn như mới.

We're not just taking pictures—we're making memories.

Chúng ta không chỉ chụp ảnh, mà còn đang tạo ra những **kỷ niệm**.