输入任意单词!

"memento" 的Vietnamese翻译

vật kỷ niệmđồ lưu niệm

释义

Vật kỷ niệm là một món đồ được giữ để gợi nhớ về một người, nơi chốn hoặc sự kiện đặc biệt. Thường có giá trị tình cảm.

用法说明(Vietnamese)

‘Memento’ mang tính trang trọng, dùng cho những món đồ mang nhiều ý nghĩa kỷ niệm. Trong giao tiếp thường ngày, ‘vật lưu niệm’ hoặc ‘đồ kỷ niệm’ phổ biến hơn. Không nhầm với ‘momentum’ (động lượng) hoặc ‘moment’ (khoảnh khắc).

例句

He kept the concert ticket as a memento.

Anh ấy giữ vé buổi hòa nhạc làm **vật kỷ niệm**.

This shell is a memento from our vacation.

Vỏ sò này là **vật kỷ niệm** từ kỳ nghỉ của chúng tôi.

She wears her grandmother’s ring as a memento.

Cô ấy đeo nhẫn của bà mình làm **vật kỷ niệm**.

I picked up a small stone as a memento of that amazing day.

Tôi nhặt một viên đá nhỏ làm **vật kỷ niệm** cho ngày tuyệt vời đó.

Do you have any mementos from your childhood?

Bạn có **vật kỷ niệm** nào từ thời thơ ấu không?

He gave me an old photo as a memento of our friendship.

Anh ấy tặng tôi một bức ảnh cũ làm **vật kỷ niệm** tình bạn của chúng tôi.