"membership" in Vietnamese
Definition
Trạng thái là thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc câu lạc bộ; hoặc là hình thức đăng ký cho phép sử dụng đặc quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường không đếm được. Dùng trong các cụm như: 'apply for membership', 'renew membership', 'cancel membership'. Dùng cho câu lạc bộ, phòng gym, website, dịch vụ. Đôi khi chỉ chung các thành viên ('the membership voted').
Examples
I just got my gym membership.
Tôi vừa mới nhận được **tư cách thành viên** phòng gym.
Our club membership has increased this year.
**Tư cách thành viên** câu lạc bộ của chúng tôi đã tăng lên trong năm nay.
The membership fee is $50 per month.
Phí **tư cách thành viên** là 50 đô mỗi tháng.
My membership expires next month, so I need to renew it soon.
**Tư cách thành viên** của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới, nên tôi cần gia hạn sớm.
We've decided to offer students free membership for the first year.
Chúng tôi đã quyết định cung cấp **tư cách thành viên** miễn phí cho sinh viên trong năm đầu tiên.
If you cancel your membership, you'll lose access to all premium features.
Nếu bạn hủy **tư cách thành viên**, bạn sẽ mất quyền truy cập vào tất cả các tính năng cao cấp.