"members" em Vietnamese
Definição
Thành viên là người thuộc về một nhóm, đội, tổ chức hoặc câu lạc bộ nào đó. Ngoài ra, cũng có thể chỉ một phần trong đơn vị lớn hơn như gia đình hoặc ủy ban.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng với người là thành viên của nhóm như: 'team members', 'family members', 'staff members'. Mang ý nghĩa thành viên chính thức trong câu lạc bộ hay tổ chức.
Exemplos
All members must show their ID at the door.
Tất cả các **thành viên** phải xuất trình thẻ ID ở cửa.
Our family has five members.
Gia đình tôi có năm **thành viên**.
The gym gives new members a free T-shirt.
Phòng tập tặng áo phông miễn phí cho **thành viên** mới.
A few members of the team are working late tonight.
Một vài **thành viên** của đội đang làm việc muộn tối nay.
We want our members to feel welcome here.
Chúng tôi muốn các **thành viên** của mình cảm thấy được chào đón ở đây.
Some members complained that the meeting was too long.
Một số **thành viên** phàn nàn rằng cuộc họp quá dài.