"member" in Vietnamese
Definition
'Thành viên' là người thuộc về một nhóm, đội, tổ chức, hoặc câu lạc bộ. Cũng có thể chỉ người được công nhận chính thức trong một tổ chức nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'thành viên gia đình', 'thành viên ban nhân viên', 'thành viên đội', 'thành viên quốc hội'. Dùng phổ biến ở cả văn nói và văn viết, trang trọng cũng như đời thường. Với câu lạc bộ hoặc dịch vụ, 'thành viên' ngụ ý bạn đã đăng ký hoặc có tư cách tham gia chính thức.
Examples
She is a member of our school club.
Cô ấy là **thành viên** của câu lạc bộ trường chúng tôi.
Every member gets a card.
Mỗi **thành viên** đều nhận được một thẻ.
He is the newest member of the team.
Anh ấy là **thành viên** mới nhất của đội.
One of our staff members will help you in a minute.
Một **thành viên** trong đội ngũ nhân viên của chúng tôi sẽ giúp bạn trong chốc lát.
Are you a member, or are you just visiting today?
Bạn là **thành viên** hay chỉ ghé thăm hôm nay?
She's been a member here for years, so everyone knows her.
Cô ấy đã là **thành viên** ở đây nhiều năm, nên ai cũng biết cô ấy.