Type any word!

"melts" in Vietnamese

tan chảy

Definition

'Tan chảy' nghĩa là chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do tác động của nhiệt, như băng, sô cô la hoặc kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chất biến đổi do nhiệt ('băng tan', 'phô mai tan'). Có thể dùng mô tả cảm xúc trở nên mềm yếu ('trái tim tan chảy'). Không đồng nghĩa với 'hòa tan'.

Examples

The ice melts when the sun comes out.

Khi mặt trời lên, băng **tan chảy**.

Chocolate melts in your mouth.

Sô cô la **tan chảy** trong miệng bạn.

Snow melts in the spring.

Tuyết **tan chảy** vào mùa xuân.

If you leave butter out too long, it melts all over the counter.

Nếu bạn để bơ ngoài quá lâu, nó sẽ **tan chảy** khắp bàn.

Her smile always melts my heart.

Nụ cười của cô ấy luôn **tan chảy** trái tim tôi.

The plastic melts if the temperature gets too high.

Nhựa **tan chảy** nếu nhiệt độ quá cao.