"melting" in Vietnamese
Definition
Quá trình biến đổi từ rắn sang lỏng do tác động của nhiệt, như khi băng chuyển thành nước. Có thể chỉ cảm xúc dịu dàng, xúc động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đá, bơ, phô mai, kim loại. Nghĩa bóng như 'melting smile', 'my heart is melting' cũng phổ biến.
Examples
The ice is melting in the sun.
Đá đang **tan chảy** dưới nắng.
Butter is melting in the pan.
Bơ đang **tan chảy** trong chảo.
The snow started melting in March.
Tuyết bắt đầu **tan chảy** vào tháng Ba.
The chocolate in my pocket is melting already.
Sôcôla trong túi tôi đã **tan chảy** rồi.
Her melting smile made everyone feel welcome.
Nụ cười **ấm áp** của cô ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.
Global warming is causing glaciers to experience rapid melting.
Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang khiến các sông băng **tan chảy** nhanh chóng.