Ketik kata apa saja!

"melted" in Vietnamese

tan chảyđã tan chảy

Definition

Chỉ trạng thái rắn chuyển thành lỏng do tác dụng của nhiệt, như đá, bơ, chocolate, hoặc kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả thực phẩm hoặc chất biến đổi do nhiệt. Không dùng cho cảm xúc. Các cụm phổ biến: 'bơ tan chảy', 'sô-cô-la tan chảy'.

Examples

The ice cream melted in the sun.

Kem đã **tan chảy** dưới nắng.

She put melted butter on her toast.

Cô ấy phết bơ đã **tan chảy** lên bánh mì nướng.

The snow melted after the storm.

Tuyết đã **tan chảy** sau cơn bão.

The chocolate bar was all melted in my pocket—what a mess!

Thanh sô-cô-la trong túi tôi đã **tan chảy** hết rồi, thật là bừa bộn!

By the time I got home, the candles had already melted.

Khi tôi về nhà, nến đã **tan chảy** rồi.

He watched as the gold slowly melted in the fire.

Anh ấy quan sát vàng từ từ **tan chảy** trong lửa.