Type any word!

"melons" in Indonesian

dưa

Definition

Dưa là loại trái cây to, mọng nước, vỏ dày và có ruột ngọt như dưa lưới hoặc dưa hấu.

Usage Notes (Indonesian)

'Dưa' dùng cho nhiều loại dưa khác nhau, thường dùng với động từ như 'cắt', 'thái lát'. Phổ biến trong mô tả món ăn hay mua bán trái cây.

Examples

We bought two melons at the market.

Chúng tôi đã mua hai **dưa** ở chợ.

The melons are sweet and juicy.

**Dưa** ngọt và mọng nước.

She cut the melons into slices for the picnic.

Cô ấy đã cắt **dưa** thành lát cho buổi dã ngoại.

Different stores sell different kinds of melons in the summer.

Mỗi cửa hàng bán các loại **dưa** khác nhau vào mùa hè.

These melons are perfect for making a fruit salad.

Những **dưa** này rất hợp làm salad trái cây.

I love chilling melons in the fridge and eating them on a hot day.

Tôi thích để **dưa** lạnh trong tủ lạnh rồi ăn vào ngày nóng.