Type any word!

"melody" in Vietnamese

giai điệu

Definition

Giai điệu là phần chính của bài hát hoặc bản nhạc mà chúng ta thường ngân nga hoặc dễ nhớ nhất. Cũng có thể dùng để chỉ chuỗi âm thanh nghe êm ái.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Melody’ thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc như: 'catchy melody', 'play the melody', 'a simple melody'. Chỉ phần nhạc, không phải lời bài hát ('lyrics').

Examples

I like the melody of this song.

Tôi thích **giai điệu** của bài hát này.

She played the melody on the piano.

Cô ấy đã chơi **giai điệu** trên piano.

That melody is easy to remember.

**Giai điệu** đó dễ nhớ.

The melody got stuck in my head all day.

**Giai điệu** đó cứ quanh quẩn trong đầu tôi cả ngày.

I love how the singer changes the melody in the chorus.

Tôi thích cách ca sĩ thay đổi **giai điệu** ở điệp khúc.

The lyrics are nice, but the melody is what makes the song special.

Lời bài hát thì hay, nhưng **giai điệu** mới làm cho bài hát trở nên đặc biệt.