Type any word!

"melodrama" in Vietnamese

kịch tâm lýkịch tình cảm

Definition

Một thể loại kịch, phim hoặc câu chuyện có cảm xúc và sự kiện bị phóng đại để gây ấn tượng mạnh hoặc làm cho tình huống trở nên kịch tính. Cũng dùng để chỉ những hành động quá mức cảm xúc, không thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khoa trương, không thực tế hoặc quá cảm xúc. Dùng trong văn nghệ, truyền hình hoặc khi bình luận về hành vi phản ứng thái quá.

Examples

The play was a melodrama with lots of shouting and tears.

Vở kịch là một **kịch tâm lý** với nhiều tiếng la hét và nước mắt.

He enjoys watching old melodramas on TV.

Anh ấy thích xem những **kịch tâm lý** cũ trên TV.

The movie turned into a melodrama halfway through.

Bộ phim đã trở thành một **kịch tâm lý** ở giữa chừng.

Don’t turn this little problem into a melodrama.

Đừng biến vấn đề nhỏ này thành một **kịch tâm lý**.

Whenever they fight, it always ends in some kind of melodrama.

Mỗi lần họ cãi nhau, đều kết thúc bằng một kiểu **kịch tâm lý** nào đó.

For some people, everyday life is just one big melodrama.

Đối với một số người, cuộc sống thường ngày chỉ là một **kịch tâm lý** lớn.